Mô hình Wyckoff
Mô hình Wyckoff là gì ?

- Phương pháp Wyckoff là một loạt các quy luật, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch được thiết kế nhằm giúp trader đánh giá tổng thể thị trường, tìm ra những cổ phiếu có lợi nhuận tiềm năng và xác định mục tiêu giao dịch.
- Từ nền tảng của phương pháp Wyckoff, đã có rất nhiều mô hình, phương pháp giao dịch ra đời, trong đó có 2 phương pháp rất nổi tiếng được vận dụng phổ biến trên thị trường, đó là mô hình Spring and Upthrust và phương pháp VSA (Phân tích khối lượng và giá). Tuy nhiên, trong bài viết này, chúng tôi không đi sâu phân tích 2 phương pháp đó mà chủ yếu giới thiệu đến các bạn các yếu tố nòng cốt của phương pháp Wyckoff, giúp các bạn bước đầu hiểu rõ hơn về trường phái phân tích đặc biệt này.
- Những nội dung tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày lần lượt các yếu tố nòng cốt của phương pháp Wyckoff, là các quy luật, nguyên tắc và kỹ thuật giao dịch, bao gồm:
- 3 quy luật cơ bản của phương pháp Wyckoff
– Chu kỳ giá Wyckoff (Wyckoff Price Cycle)
– Sơ đồ Wyckoff
– Khái niệm “Composite man”
5 bước tiếp cận thị trường
1.Xác định vị trí hiện tại trong xu hướng chung của thị trường.
Thị trường đang trong giai đoạn sideway, uptrend hay downtrend? Các phân tích của bạn về thị trường, về Cung – Cầu có cho thấy tín hiệu gì về xu hướng sắp tới của thị trường hay không? Những đánh giá này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định có tham gia thị trường hay không, và nếu tham gia thì bạn sẽ tham gia ở vị thế Long hay Short?
2.Lựa chọn cổ phiếu riêng lẻ đang vận động đồng thuận với thị trường.
Trong một xu hướng uptrend, hãy chọn những cổ phiếu mạnh hơn thị trường. Ví dụ tìm kiếm các cổ phiếu có biên độ tăng mạnh hơn khi thị trường tăng, và giảm ít hơn khi thị trường điều chỉnh. Nếu bạn không chắc chắn về một cổ phiếu nào đó thì hãy bỏ qua nó và chuyển sang đánh giá các cổ phiếu tiếp theo. Trong bước 2 này, hãy sử dụng biểu đồ dạng thanh bar để so sánh sức mạnh của nó so với thị trường chung.
Lưu ý: Như phần trên chúng ta đã nói, trước khi chúng ta chọn ra một danh mục cổ phiếu để giao dịch, chúng ta cần xác định một nhóm Ngành hoặc nhóm cổ phiếu khỏe hơn thị trường. Đó chính là nhóm cổ phiếu sẽ có khả năng dẫn dắt thị trường khi uptrend. Nhóm cổ phiếu này sẽ tăng trước thị trường, nhưng cũng điều chỉnh trước thị trường. Một trong những tín hiệu tạo đỉnh của thị trường chính là khi nhóm dẫn dắt có tín hiệu tạo đỉnh. Bạn hãy note lại điều này vì nó rất quan trọng trong suốt quá trình giao dịch của bạn.

3.Lựa chọn cổ phiếu với một Nguyên nhân (Cause) có khả năng tạo ra Kết quả (Effect) bằng hoặc tốt hơn mức kỳ vọng.
Một yếu tố quan trọng trong cách lựa chọn và quản lý giao dịch của Wyckoff là phương pháp xác định target bằng cách sử dụng biểu đồ Point and Figure (PnF) để dự đoán target khi mở vị thế Long hoặc Short. Một nguyên lý cơ bản Wyckoff là mệnh đề “Nguyên nhân và Kết quả” (Cause and Effect) tức là các ô theo phương ngang của vùng biến động tích lũy hoặc phân phối đại diện cho “Nguyên nhân” (Cause) và xu hướng vận động giá tiếp theo chính là Hệ quả (Effect). Vì vậy, nếu bạn đang có kế hoạch mở vị thế mua, hãy chọn những cổ phiếu đang ở giai đoạn tích lũy hoặc đang tích lũy lại trong một xu hướng uptrend và có thời gian tích lũy đủ lâu (Nguyên nhân) để đáp ứng target của bạn.
4.Xác định cổ phiếu đã sẵn sàng tăng hoặc giảm khỏi nền.
Áp dụng 9 Buying/Selling Test để mua hoặc bán cổ phiếu.
Ví dụ, trong một nhịp Sideway sau một giai đoạn tăng giá kéo dài, liệu các bằng chứng từ 9 điểm Selling Test có xác nhận tín hiệu xuất hiện nguồn cung lớn đang tham gia vào giao dịch, và liệu có khả năng xuất hiện một điểm để mở vị thế bán? Hoặc trong một giai đoạn tích lũy, 9 điểm Buying Test có cho thấy rằng nguồn cung đã được hấp thụ hết hay chưa, chứng tỏ bằng một phiên đảo chiều (Spring) với khối lượng thấp và thậm chí thấp hơn khối lượng của phiên test đảo chiều trước đó?
5.Thời điểm xuất hiện điểm đảo chiều của thị trường.
Hầu hết các cổ phiếu đều vận động đồng thuận với thị trường chung, vì vậy bạn sẽ tăng khả năng thành công nếu như bạn có thể dự đoán được xu hướng vận động của thị trường. Các nguyên tắc đặc biệt của Wyckoff giúp bạn dự đoán được các điểm đảo chiều tiềm năng, bao gồm tín hiệu thay đổi tính chất của hành động giá (giống như xuất hiện một phiên giảm giá mạnh kèm theo khối lượng lớn sau một xu hướng tăng dài hạn), cũng như dấu hiệu của ba nguyên tắc mà Wyckoff đưa ra. Hãy xác định trước điểm dừng lỗ và duy trì nó cho đến khi bạn đóng vị thế.
03 Quy luật quan trọng của phương pháp Wyckoff
Thị trường chứng khoán là một cái gì đó rất bí ẩn. Đôi khi nó vận động một cách rất dễ đoán, chẳng hạn như khi doanh nghiệp có kết quả kinh doanh tốt, lợi nhuận cao cùng với nền kinh tế ổn định thì giá cổ phiếu tăng. Ngược lại, giá cổ phiếu thường sẽ giảm khi công ty có kết quả kinh doanh không thuận lợi hoặc nền kinh tế tiêu cực. Nhưng thỉnh thoảng, sự vận động của thị trường lại không có liên quan đến các tin tức thậm chí với cả nền kinh tế và chẳng theo một logic nào cả.
Phương pháp của Wyckoff dựa trên 3 quy luật cơ bản có tác động lớn đến việc xác định xu hướng chung hiện tại của thị trường và cổ phiếu riêng lẻ, sau đó chọn những cổ phiếu tốt nhất để giao dịch, xác định khả năng của một cổ phiếu sắp break khỏi nền và dự báo mục tiêu giá khi mà cổ phiểu break khỏi nền. Những quy luật này được sử dụng để phân tích bất cứ đồ thị và lựa chọn bất cứ cổ phiếu nào để giao dịch.

1.Quy luật Cung – Cầu (Supply And Demand).
Quy luật này là nội dung chính của phương pháp mà Wyckoff sử dụng để giao dịch và đầu tư. Khi Cầu lớn hơn Cung, giá sẽ tăng. Khi Cung lớn hơn Cầu, giá sẽ giảm. Bạn có thể nghiên cứu sự mất cân đối giữa Cung – Cầu bằng cách so sánh giữa Giá và Khối lượng.

Cách phân tích Cung – Cầu dựa trên các biều đồ giá bằng cách quan sát giá đóng cửa, biên độ giá và khối lượng là nội dung chính trong phương pháp của Wyckoff. Ví dụ, một thanh upbar có biên độ rộng kèm theo khối lượng lớn hơn mức trung bình có nghĩa là xuất hiện lực Cầu lớn hơn Cung. Ngược lại, một thanh downbar có biên độ rộng kèm khối lượng lớn nghĩa là lực Cung lớn hơn Cầu. Những ví dụ đơn giản này cho thấy sự tinh tế trong các phân tích của Wyckoff
2.Quy luật Nguyên nhân – Kết quả (Cause And Effect).
Quy luật này giúp bạn dự đoán mức giá kỳ vọng bằng cách xác định mức độ tiềm năng của một xu hướng đang hình thành từ nền tích lũy hoặc phân phối (tăng khỏi nền hoặc giảm khỏi nền). Quy luật này có thể được xem là quá trình tích lũy hay phân phối ở nền giá và cách mà giá sẽ vận động sau khi kết thúc quá trình này (tăng lên nếu là tích lũy và giảm nếu là phân phối). Chúng ta sẽ sử dụng biểu đồ Point and Figure (PnF) để xác định chính xác target sau khi kết thúc Trading Range (TR). Ví dụ, một giai đoạn tích lũy đủ lâu sẽ cho ra một giai đoạn uptrend dài hạn chất lượng.
3. Quy luật Nỗ lực – Kết quả (Effort And Result)
Quy luật này cung cấp một cảnh báo sớm về một sự thay đổi xu hướng có thể xảy ra trong tương lai gần. Sự phân kỳ giữa giá và khối lượng thường cho thấy sự thay đổi theo xu hướng giá. Trong quy luật này khối lượng đại diện cho nỗ lực, sự biến động của giá đại diện cho kết quả. Nỗ lực đẩy giá – kết quả giá có tăng không, hoặc nỗ lực đạp giá – kết quả giá có giảm không.

Ví dụ, khi có khối lượng giao dịch tăng cao (nỗ lực lớn) nhưng biên độ giá lại hẹp sau một quá trình tăng giá mạnh và giá đóng cửa không tạo ra một mức cao mới (nỗ lực đẩy giá không có kết quả), điều này cho thấy Smart Money đang bán ra cổ phiểu mà họ nắm giữ và có thể sẽ dẫn đến việc thay đổi xu hướng tăng trong thời gian tới.
Các kiến thức SMT cung cấp cho bạn đều là những kiến thức được nghiên cứu, khám phá và trải nhiệm thực tế. Trong đó có nhiều kiến thức chuyên sâu đòi hỏi bạn thời gian khá dài để tìm hiểu và trải nhiệm, nó hỗ trợ bạn việc nhận định, đánh giá thị trường và vào lệnh.
Nội dung này chỉ được cung cấp mang tính thông tin chung và là tài liệu đào tạo và SMT sẽ không chịu trách nhiệm cho bất cứ rủi ro nào mà các bạn gặp phải trong qúa trình giao dịch. Tất cả các quyết định giao dịch dựa trên phán quyết độc lập của bạn.
